108
ST
R. van Persie
25
21
105
104
102
102
95
102
79
101
101
71
72
77
77
80
80
71
Tốc độ
100
Sút
108
Chuyền bóng
97
Rê bóng
104
Phòng thủ
53
Thể chất
95
Tốc độ
100
Tăng tốc
100
Dứt điểm
111
Lực sút
108
Sút xa
104
Chọn vị trí
108
Vô lê
108
Penalty
107
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
96
Chuyền dài
97
Đá phạt
103
Sút xoáy
107
Rê bóng
102
Giữ bóng
110
Khéo léo
101
Thăng bằng
105
Phản ứng
102
Kèm người
46
Lấy bóng
50
Cắt bóng
50
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
93
Thể lực
100
Quyết đoán
93
Nhảy
102
Bình tĩnh
109
TM đổ người
12
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
12
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2019 |
Feyenoord
|
|
| 2015~2018 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2012~2015 |
Manchester United
|
|
| 2004~2012 |
Arsenal
|
|
| 2001~2004 |
Feyenoord
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia