111
ST
R. van Persie
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Robin van Persie
ST
111
CF
110
187cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
26
108
107
107
107
100
106
85
106
106
77
77
83
83
87
87
77
Tốc độ
106
Sút
113
Chuyền bóng
103
Rê bóng
107
Phòng thủ
61
Thể chất
100
Tốc độ
107
Tăng tốc
105
Dứt điểm
115
Lực sút
113
Sút xa
110
Chọn vị trí
110
Vô lê
116
Penalty
111
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
104
Chuyền dài
97
Đá phạt
113
Sút xoáy
113
Rê bóng
104
Giữ bóng
113
Khéo léo
107
Thăng bằng
108
Phản ứng
105
Kèm người
52
Lấy bóng
61
Cắt bóng
63
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
101
Thể lực
106
Quyết đoán
92
Nhảy
102
Bình tĩnh
115
TM đổ người
13
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
19
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2019 |
Feyenoord
|
|
| 2015~2018 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2012~2015 |
Manchester United
|
|
| 2004~2012 |
Arsenal
|
|
| 2001~2004 |
Feyenoord
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé