81
RM
R. van Persie
15
15
78
78
79
79
71
77
54
78
78
46
46
54
54
58
58
46
Tốc độ
82
Sút
78
Chuyền bóng
75
Rê bóng
80
Phòng thủ
30
Thể chất
67
Tốc độ
83
Tăng tốc
82
Dứt điểm
78
Lực sút
81
Sút xa
77
Chọn vị trí
78
Vô lê
78
Penalty
81
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
81
Chuyền dài
71
Đá phạt
78
Sút xoáy
83
Rê bóng
83
Giữ bóng
83
Khéo léo
75
Thăng bằng
60
Phản ứng
76
Kèm người
20
Lấy bóng
29
Cắt bóng
31
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
18
Sức mạnh
67
Thể lực
77
Quyết đoán
57
Nhảy
72
Bình tĩnh
76
TM đổ người
9
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
5
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2019 |
Feyenoord
|
|
| 2015~2018 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2012~2015 |
Manchester United
|
|
| 2004~2012 |
Arsenal
|
|
| 2001~2004 |
Feyenoord
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia