118
ST
R. van Persie
30
29
115
114
114
114
107
113
91
113
113
83
83
90
90
93
93
83
Tốc độ
112
Sút
118
Chuyền bóng
110
Rê bóng
114
Phòng thủ
67
Thể chất
106
Tốc độ
112
Tăng tốc
113
Dứt điểm
120
Lực sút
119
Sút xa
114
Chọn vị trí
118
Vô lê
120
Penalty
114
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
113
Chuyền dài
104
Đá phạt
114
Sút xoáy
120
Rê bóng
112
Giữ bóng
120
Khéo léo
112
Thăng bằng
113
Phản ứng
113
Kèm người
58
Lấy bóng
65
Cắt bóng
66
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
107
Thể lực
112
Quyết đoán
99
Nhảy
110
Bình tĩnh
120
TM đổ người
19
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
18
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2019 |
Feyenoord
|
|
| 2015~2018 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2012~2015 |
Manchester United
|
|
| 2004~2012 |
Arsenal
|
|
| 2001~2004 |
Feyenoord
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé