120
ST
R. van Persie
31
37
117
116
115
115
109
114
94
114
114
87
87
92
92
95
95
87
Tốc độ
112
Sút
119
Chuyền bóng
109
Rê bóng
117
Phòng thủ
72
Thể chất
109
Tốc độ
113
Tăng tốc
112
Dứt điểm
121
Lực sút
123
Sút xa
115
Chọn vị trí
120
Vô lê
120
Penalty
118
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
109
Chuyền dài
110
Đá phạt
115
Sút xoáy
119
Rê bóng
117
Giữ bóng
121
Khéo léo
113
Thăng bằng
117
Phản ứng
115
Kèm người
67
Lấy bóng
70
Cắt bóng
68
Đánh đầu
119
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
108
Thể lực
115
Quyết đoán
105
Nhảy
113
Bình tĩnh
121
TM đổ người
26
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
26
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2019 |
Feyenoord
|
|
| 2015~2018 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2012~2015 |
Manchester United
|
|
| 2004~2012 |
Arsenal
|
|
| 2001~2004 |
Feyenoord
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia