76
GK
Álex Remiro
7
73
28
28
29
29
30
30
31
30
30
31
31
30
30
30
30
31
TM Đổ người
79
TM bắt bóng
71
TM phát bóng
76
TM Phản xạ
75
Tốc độ
45
TM chọn vị trí
72
Tốc độ
47
Tăng tốc
42
Dứt điểm
18
Lực sút
26
Sút xa
16
Chọn vị trí
16
Vô lê
20
Penalty
28
Chuyền ngắn
32
Tầm nhìn
31
Tạt bóng
17
Chuyền dài
29
Đá phạt
22
Sút xoáy
19
Rê bóng
23
Giữ bóng
22
Khéo léo
68
Thăng bằng
42
Phản ứng
68
Kèm người
19
Lấy bóng
22
Cắt bóng
24
Đánh đầu
18
Xoạc bóng
23
Sức mạnh
67
Thể lực
44
Quyết đoán
37
Nhảy
61
Bình tĩnh
55
TM đổ người
79
TM bắt bóng
71
TM phát bóng
76
TM phản xạ
75
TM chọn vị trí
72
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Real Sociedad
|
|
| 2018~2019 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2017~2017 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2017~2018 |
SD Huesca
|
|
| 2016~2017 |
Levante UD
|
|
| 2016~2019 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2014~2016 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2013~2014 | CD 바스코니아 | |
| 2012~2016 | 빌바오 아틀레틱 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger