79
GK
Álex Remiro
9
76
32
31
32
32
33
33
34
33
33
34
34
33
33
33
33
34
TM Đổ người
81
TM bắt bóng
72
TM phát bóng
79
TM Phản xạ
78
Tốc độ
48
TM chọn vị trí
78
Tốc độ
50
Tăng tốc
45
Dứt điểm
21
Lực sút
29
Sút xa
19
Chọn vị trí
19
Vô lê
23
Penalty
31
Chuyền ngắn
35
Tầm nhìn
34
Tạt bóng
20
Chuyền dài
32
Đá phạt
25
Sút xoáy
22
Rê bóng
26
Giữ bóng
25
Khéo léo
71
Thăng bằng
45
Phản ứng
71
Kèm người
22
Lấy bóng
25
Cắt bóng
27
Đánh đầu
21
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
74
Thể lực
47
Quyết đoán
40
Nhảy
64
Bình tĩnh
58
TM đổ người
81
TM bắt bóng
72
TM phát bóng
79
TM phản xạ
78
TM chọn vị trí
78
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Real Sociedad
|
|
| 2018~2019 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2017~2017 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2017~2018 |
SD Huesca
|
|
| 2016~2017 |
Levante UD
|
|
| 2016~2019 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2014~2016 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2013~2014 | CD 바스코니아 | |
| 2012~2016 | 빌바오 아틀레틱 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger