110
GK
Álex Remiro
23
107
53
53
52
52
59
56
59
56
56
54
54
54
54
55
55
54
TM Đổ người
108
TM bắt bóng
104
TM phát bóng
102
TM Phản xạ
111
Tốc độ
75
TM chọn vị trí
111
Tốc độ
73
Tăng tốc
80
Dứt điểm
30
Lực sút
73
Sút xa
35
Chọn vị trí
36
Vô lê
40
Penalty
41
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
32
Chuyền dài
77
Đá phạt
42
Sút xoáy
35
Rê bóng
38
Giữ bóng
40
Khéo léo
94
Thăng bằng
74
Phản ứng
106
Kèm người
39
Lấy bóng
42
Cắt bóng
40
Đánh đầu
38
Xoạc bóng
38
Sức mạnh
95
Thể lực
88
Quyết đoán
71
Nhảy
96
Bình tĩnh
83
TM đổ người
108
TM bắt bóng
104
TM phát bóng
102
TM phản xạ
111
TM chọn vị trí
111
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 40 - Chẵn 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Real Sociedad
|
|
| 2018~2019 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2017~2017 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2017~2018 |
SD Huesca
|
|
| 2016~2017 |
Levante UD
|
|
| 2016~2019 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2014~2016 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2013~2014 | CD 바스코니아 | |
| 2012~2016 | 빌바오 아틀레틱 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger