86
GK
Álex Remiro
13
83
36
36
37
37
39
39
39
38
38
38
38
37
37
37
37
38
TM Đổ người
87
TM bắt bóng
78
TM phát bóng
84
TM Phản xạ
85
Tốc độ
51
TM chọn vị trí
87
Tốc độ
53
Tăng tốc
48
Dứt điểm
24
Lực sút
32
Sút xa
22
Chọn vị trí
22
Vô lê
26
Penalty
34
Chuyền ngắn
43
Tầm nhìn
44
Tạt bóng
23
Chuyền dài
38
Đá phạt
28
Sút xoáy
25
Rê bóng
29
Giữ bóng
33
Khéo léo
74
Thăng bằng
48
Phản ứng
78
Kèm người
25
Lấy bóng
28
Cắt bóng
30
Đánh đầu
24
Xoạc bóng
29
Sức mạnh
77
Thể lực
50
Quyết đoán
43
Nhảy
71
Bình tĩnh
61
TM đổ người
87
TM bắt bóng
78
TM phát bóng
84
TM phản xạ
85
TM chọn vị trí
87
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Real Sociedad
|
|
| 2018~2019 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2017~2017 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2017~2018 |
SD Huesca
|
|
| 2016~2017 |
Levante UD
|
|
| 2016~2019 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2014~2016 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2013~2014 | CD 바스코니아 | |
| 2012~2016 | 빌바오 아틀레틱 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger