104
GK
Álex Remiro
20
101
46
46
45
45
53
49
52
49
49
47
47
47
47
48
48
47
TM Đổ người
102
TM bắt bóng
104
TM phát bóng
95
TM Phản xạ
102
Tốc độ
70
TM chọn vị trí
103
Tốc độ
64
Tăng tốc
80
Dứt điểm
20
Lực sút
63
Sút xa
31
Chọn vị trí
33
Vô lê
31
Penalty
34
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
24
Chuyền dài
70
Đá phạt
37
Sút xoáy
25
Rê bóng
30
Giữ bóng
36
Khéo léo
86
Thăng bằng
70
Phản ứng
99
Kèm người
34
Lấy bóng
35
Cắt bóng
31
Đánh đầu
30
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
87
Thể lực
80
Quyết đoán
66
Nhảy
88
Bình tĩnh
74
TM đổ người
102
TM bắt bóng
104
TM phát bóng
95
TM phản xạ
102
TM chọn vị trí
103
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Real Sociedad
|
|
| 2018~2019 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2017~2017 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2017~2018 |
SD Huesca
|
|
| 2016~2017 |
Levante UD
|
|
| 2016~2019 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2014~2016 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2013~2014 | CD 바스코니아 | |
| 2012~2016 | 빌바오 아틀레틱 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger