90
GK
Álex Remiro
14
87
42
42
41
41
43
43
43
42
42
42
42
40
40
41
41
42
TM Đổ người
89
TM bắt bóng
83
TM phát bóng
86
TM Phản xạ
90
Tốc độ
54
TM chọn vị trí
91
Tốc độ
56
Tăng tốc
51
Dứt điểm
27
Lực sút
68
Sút xa
25
Chọn vị trí
25
Vô lê
29
Penalty
37
Chuyền ngắn
48
Tầm nhìn
47
Tạt bóng
26
Chuyền dài
41
Đá phạt
31
Sút xoáy
28
Rê bóng
32
Giữ bóng
39
Khéo léo
77
Thăng bằng
51
Phản ứng
83
Kèm người
28
Lấy bóng
31
Cắt bóng
33
Đánh đầu
27
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
80
Thể lực
53
Quyết đoán
46
Nhảy
74
Bình tĩnh
64
TM đổ người
89
TM bắt bóng
83
TM phát bóng
86
TM phản xạ
90
TM chọn vị trí
91
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Real Sociedad
|
|
| 2018~2019 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2017~2017 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2017~2018 |
SD Huesca
|
|
| 2016~2017 |
Levante UD
|
|
| 2016~2019 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2014~2016 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2013~2014 | CD 바스코니아 | |
| 2012~2016 | 빌바오 아틀레틱 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé