94
GK
Álex Remiro
16
91
45
44
43
43
45
45
45
44
44
44
44
43
43
43
43
44
TM Đổ người
92
TM bắt bóng
87
TM phát bóng
89
TM Phản xạ
94
Tốc độ
56
TM chọn vị trí
94
Tốc độ
58
Tăng tốc
53
Dứt điểm
29
Lực sút
71
Sút xa
27
Chọn vị trí
27
Vô lê
31
Penalty
39
Chuyền ngắn
50
Tầm nhìn
49
Tạt bóng
28
Chuyền dài
43
Đá phạt
33
Sút xoáy
30
Rê bóng
34
Giữ bóng
41
Khéo léo
79
Thăng bằng
53
Phản ứng
88
Kèm người
30
Lấy bóng
33
Cắt bóng
35
Đánh đầu
29
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
82
Thể lực
55
Quyết đoán
48
Nhảy
78
Bình tĩnh
66
TM đổ người
92
TM bắt bóng
87
TM phát bóng
89
TM phản xạ
94
TM chọn vị trí
94
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Real Sociedad
|
|
| 2018~2019 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2017~2017 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2017~2018 |
SD Huesca
|
|
| 2016~2017 |
Levante UD
|
|
| 2016~2019 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2014~2016 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2013~2014 | CD 바스코니아 | |
| 2012~2016 | 빌바오 아틀레틱 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger