107
GK
Álex Remiro
21
104
49
49
48
48
56
52
55
52
52
49
49
49
49
50
50
49
TM Đổ người
107
TM bắt bóng
100
TM phát bóng
100
TM Phản xạ
107
Tốc độ
72
TM chọn vị trí
107
Tốc độ
65
Tăng tốc
83
Dứt điểm
23
Lực sút
67
Sút xa
33
Chọn vị trí
34
Vô lê
35
Penalty
37
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
25
Chuyền dài
72
Đá phạt
40
Sút xoáy
27
Rê bóng
32
Giữ bóng
39
Khéo léo
89
Thăng bằng
73
Phản ứng
104
Kèm người
35
Lấy bóng
37
Cắt bóng
33
Đánh đầu
33
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
89
Thể lực
82
Quyết đoán
67
Nhảy
90
Bình tĩnh
78
TM đổ người
107
TM bắt bóng
100
TM phát bóng
100
TM phản xạ
107
TM chọn vị trí
107
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Real Sociedad
|
|
| 2018~2019 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2017~2017 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2017~2018 |
SD Huesca
|
|
| 2016~2017 |
Levante UD
|
|
| 2016~2019 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2014~2016 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2013~2014 | CD 바스코니아 | |
| 2012~2016 | 빌바오 아틀레틱 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger