84
LB
A. Robertson
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andrew Robertson
LB
84
178cm
|
64kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
24
69
73
75
75
76
74
79
77
77
77
77
81
81
82
82
77
Tốc độ
83
Sút
60
Chuyền bóng
75
Rê bóng
77
Phòng thủ
79
Thể chất
75
Tốc độ
85
Tăng tốc
82
Dứt điểm
59
Lực sút
68
Sút xa
62
Chọn vị trí
67
Vô lê
37
Penalty
57
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
86
Chuyền dài
72
Đá phạt
35
Sút xoáy
76
Rê bóng
77
Giữ bóng
79
Khéo léo
78
Thăng bằng
74
Phản ứng
82
Kèm người
81
Lấy bóng
82
Cắt bóng
81
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
67
Thể lực
91
Quyết đoán
80
Nhảy
64
Bình tĩnh
79
TM đổ người
18
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
17
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Liverpool
|
|
| 2014~2017 |
Hull City
|
|
| 2013~2014 |
Dundee Utd.
|
|
| 2012~2013 | 퀸스 파크 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger