102
LB
A. Robertson
21
23
90
93
95
95
95
94
97
96
96
96
96
99
99
99
99
96
Tốc độ
101
Sút
79
Chuyền bóng
95
Rê bóng
98
Phòng thủ
98
Thể chất
95
Tốc độ
100
Tăng tốc
103
Dứt điểm
75
Lực sút
88
Sút xa
83
Chọn vị trí
95
Vô lê
72
Penalty
68
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
104
Chuyền dài
94
Đá phạt
81
Sút xoáy
97
Rê bóng
100
Giữ bóng
94
Khéo léo
97
Thăng bằng
102
Phản ứng
101
Kèm người
100
Lấy bóng
101
Cắt bóng
99
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
91
Thể lực
104
Quyết đoán
98
Nhảy
86
Bình tĩnh
90
TM đổ người
14
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
16
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Liverpool
|
|
| 2014~2017 |
Hull City
|
|
| 2013~2014 |
Dundee Utd.
|
|
| 2012~2013 | 퀸스 파크 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger