115
LB
A. Robertson
27
29
103
107
108
108
110
108
111
110
110
109
109
112
112
112
112
109
Tốc độ
115
Sút
91
Chuyền bóng
112
Rê bóng
108
Phòng thủ
110
Thể chất
108
Tốc độ
115
Tăng tốc
116
Dứt điểm
82
Lực sút
105
Sút xa
97
Chọn vị trí
114
Vô lê
83
Penalty
84
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
116
Chuyền dài
110
Đá phạt
106
Sút xoáy
114
Rê bóng
108
Giữ bóng
109
Khéo léo
111
Thăng bằng
112
Phản ứng
112
Kèm người
111
Lấy bóng
113
Cắt bóng
110
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
113
Sức mạnh
103
Thể lực
117
Quyết đoán
113
Nhảy
103
Bình tĩnh
113
TM đổ người
19
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
19
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Liverpool
|
|
| 2014~2017 |
Hull City
|
|
| 2013~2014 |
Dundee Utd.
|
|
| 2012~2013 | 퀸스 파크 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger