111
LB
A. Robertson
24
30
99
103
104
104
106
105
107
106
106
105
105
108
108
108
108
105
Tốc độ
109
Sút
88
Chuyền bóng
109
Rê bóng
104
Phòng thủ
106
Thể chất
103
Tốc độ
109
Tăng tốc
111
Dứt điểm
79
Lực sút
103
Sút xa
93
Chọn vị trí
109
Vô lê
83
Penalty
84
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
113
Chuyền dài
106
Đá phạt
104
Sút xoáy
110
Rê bóng
103
Giữ bóng
107
Khéo léo
105
Thăng bằng
107
Phản ứng
108
Kèm người
107
Lấy bóng
109
Cắt bóng
106
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
99
Thể lực
109
Quyết đoán
108
Nhảy
98
Bình tĩnh
107
TM đổ người
23
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
22
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Liverpool
|
|
| 2014~2017 |
Hull City
|
|
| 2013~2014 |
Dundee Utd.
|
|
| 2012~2013 | 퀸스 파크 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger