107
LB
A. Robertson
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andrew Robertson
LB
107
LWB
107
178cm
|
64kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
25
95
99
100
100
101
100
103
102
102
102
102
104
104
104
104
102
Tốc độ
106
Sút
82
Chuyền bóng
103
Rê bóng
102
Phòng thủ
103
Thể chất
100
Tốc độ
105
Tăng tốc
109
Dứt điểm
75
Lực sút
95
Sút xa
84
Chọn vị trí
106
Vô lê
79
Penalty
75
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
108
Chuyền dài
98
Đá phạt
101
Sút xoáy
104
Rê bóng
101
Giữ bóng
104
Khéo léo
101
Thăng bằng
104
Phản ứng
104
Kèm người
104
Lấy bóng
104
Cắt bóng
104
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
96
Thể lực
106
Quyết đoán
106
Nhảy
96
Bình tĩnh
105
TM đổ người
14
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
15
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Liverpool
|
|
| 2014~2017 |
Hull City
|
|
| 2013~2014 |
Dundee Utd.
|
|
| 2012~2013 | 퀸스 파크 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger