119
LB
A. Robertson
29
31
107
111
112
112
114
112
115
114
114
112
112
116
116
116
116
112
Tốc độ
119
Sút
96
Chuyền bóng
116
Rê bóng
112
Phòng thủ
113
Thể chất
111
Tốc độ
119
Tăng tốc
120
Dứt điểm
88
Lực sút
108
Sút xa
102
Chọn vị trí
119
Vô lê
90
Penalty
89
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
117
Tạt bóng
122
Chuyền dài
118
Đá phạt
109
Sút xoáy
120
Rê bóng
112
Giữ bóng
112
Khéo léo
116
Thăng bằng
116
Phản ứng
116
Kèm người
114
Lấy bóng
115
Cắt bóng
114
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
118
Sức mạnh
103
Thể lực
124
Quyết đoán
116
Nhảy
106
Bình tĩnh
117
TM đổ người
22
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
23
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Liverpool
|
|
| 2014~2017 |
Hull City
|
|
| 2013~2014 |
Dundee Utd.
|
|
| 2012~2013 | 퀸스 파크 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández