87
LB
A. Robertson
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andrew Robertson
LB
87
178cm
|
64kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
26
74
78
79
79
80
78
81
81
81
79
79
84
84
85
85
79
Tốc độ
85
Sút
65
Chuyền bóng
79
Rê bóng
80
Phòng thủ
81
Thể chất
77
Tốc độ
87
Tăng tốc
84
Dứt điểm
61
Lực sút
76
Sút xa
68
Chọn vị trí
78
Vô lê
39
Penalty
59
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
90
Chuyền dài
74
Đá phạt
37
Sút xoáy
80
Rê bóng
80
Giữ bóng
83
Khéo léo
80
Thăng bằng
76
Phản ứng
85
Kèm người
83
Lấy bóng
84
Cắt bóng
83
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
68
Thể lực
94
Quyết đoán
82
Nhảy
66
Bình tĩnh
81
TM đổ người
20
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
19
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Liverpool
|
|
| 2014~2017 |
Hull City
|
|
| 2013~2014 |
Dundee Utd.
|
|
| 2012~2013 | 퀸스 파크 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández