86
LB
A. Robertson
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andrew Robertson
LB
86
178cm
|
64kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
25
73
77
79
79
80
78
81
81
81
78
78
83
83
84
84
78
Tốc độ
84
Sút
64
Chuyền bóng
79
Rê bóng
80
Phòng thủ
81
Thể chất
76
Tốc độ
86
Tăng tốc
83
Dứt điểm
60
Lực sút
75
Sút xa
67
Chọn vị trí
78
Vô lê
38
Penalty
58
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
90
Chuyền dài
75
Đá phạt
36
Sút xoáy
81
Rê bóng
81
Giữ bóng
82
Khéo léo
79
Thăng bằng
75
Phản ứng
84
Kèm người
82
Lấy bóng
84
Cắt bóng
82
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
67
Thể lực
94
Quyết đoán
81
Nhảy
65
Bình tĩnh
83
TM đổ người
19
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
18
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Liverpool
|
|
| 2014~2017 |
Hull City
|
|
| 2013~2014 |
Dundee Utd.
|
|
| 2012~2013 | 퀸스 파크 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández