83
CM
G. Wijnaldum
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Georginio Wijnaldum
CM
83
CDM
81
175cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
24
76
79
78
78
80
80
78
79
79
74
74
76
76
77
77
74
Tốc độ
77
Sút
72
Chuyền bóng
77
Rê bóng
83
Phòng thủ
74
Thể chất
77
Tốc độ
76
Tăng tốc
79
Dứt điểm
71
Lực sút
76
Sút xa
72
Chọn vị trí
78
Vô lê
73
Penalty
74
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
68
Chuyền dài
78
Đá phạt
71
Sút xoáy
76
Rê bóng
83
Giữ bóng
84
Khéo léo
81
Thăng bằng
83
Phản ứng
81
Kèm người
74
Lấy bóng
76
Cắt bóng
76
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
74
Thể lực
89
Quyết đoán
70
Nhảy
80
Bình tĩnh
83
TM đổ người
23
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
21
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Ettifaq FC
|
|
| 2023~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2022~ |
Roma FC
|
|
| 2022~2023 |
AS Roma
|
|
| 2021~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~2022 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2016~2021 |
Liverpool
|
|
| 2015~2016 |
Newcastle United
|
|
| 2013~2014 | 용 PSV | |
| 2011~2015 |
PSV
|
|
| 2007~2011 |
Feyenoord
|
|
| 2006~2011 |
Feyenoord
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé