89
CM
G. Wijnaldum
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Georginio Wijnaldum
CM
89
CDM
88
175cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
18
84
85
85
85
86
86
85
86
86
82
82
82
82
83
83
82
Tốc độ
84
Sút
80
Chuyền bóng
82
Rê bóng
91
Phòng thủ
81
Thể chất
86
Tốc độ
84
Tăng tốc
84
Dứt điểm
77
Lực sút
85
Sút xa
84
Chọn vị trí
85
Vô lê
75
Penalty
79
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
74
Chuyền dài
89
Đá phạt
72
Sút xoáy
83
Rê bóng
94
Giữ bóng
88
Khéo léo
90
Thăng bằng
93
Phản ứng
87
Kèm người
83
Lấy bóng
81
Cắt bóng
82
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
78
Thể lực
99
Quyết đoán
93
Nhảy
85
Bình tĩnh
91
TM đổ người
16
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
14
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Ettifaq FC
|
|
| 2023~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2022~ |
Roma FC
|
|
| 2022~2023 |
AS Roma
|
|
| 2021~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~2022 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2016~2021 |
Liverpool
|
|
| 2015~2016 |
Newcastle United
|
|
| 2013~2014 | 용 PSV | |
| 2011~2015 |
PSV
|
|
| 2007~2011 |
Feyenoord
|
|
| 2006~2011 |
Feyenoord
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández