105
CAM
G. Wijnaldum
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Georginio Wijnaldum
CAM
105
175cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
22
102
102
102
102
100
102
96
101
101
94
93
96
96
97
97
94
Tốc độ
102
Sút
101
Chuyền bóng
97
Rê bóng
104
Phòng thủ
91
Thể chất
96
Tốc độ
102
Tăng tốc
103
Dứt điểm
101
Lực sút
104
Sút xa
103
Chọn vị trí
106
Vô lê
96
Penalty
97
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
95
Chuyền dài
96
Đá phạt
89
Sút xoáy
97
Rê bóng
105
Giữ bóng
104
Khéo léo
103
Thăng bằng
102
Phản ứng
103
Kèm người
89
Lấy bóng
91
Cắt bóng
93
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
91
Thể lực
105
Quyết đoán
97
Nhảy
106
Bình tĩnh
104
TM đổ người
11
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
13
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Ettifaq FC
|
|
| 2023~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2022~ |
Roma FC
|
|
| 2022~2023 |
AS Roma
|
|
| 2021~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~2022 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2016~2021 |
Liverpool
|
|
| 2015~2016 |
Newcastle United
|
|
| 2013~2014 | 용 PSV | |
| 2011~2015 |
PSV
|
|
| 2007~2011 |
Feyenoord
|
|
| 2006~2011 |
Feyenoord
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé