87
CM
G. Wijnaldum
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Georginio Wijnaldum
CM
87
175cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
27
81
83
82
82
84
84
83
83
83
80
80
81
81
82
82
80
Tốc độ
78
Sút
77
Chuyền bóng
82
Rê bóng
87
Phòng thủ
79
Thể chất
80
Tốc độ
78
Tăng tốc
79
Dứt điểm
77
Lực sút
80
Sút xa
75
Chọn vị trí
81
Vô lê
75
Penalty
76
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
75
Chuyền dài
83
Đá phạt
75
Sút xoáy
80
Rê bóng
86
Giữ bóng
89
Khéo léo
85
Thăng bằng
89
Phản ứng
87
Kèm người
80
Lấy bóng
81
Cắt bóng
81
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
76
Thể lực
93
Quyết đoán
77
Nhảy
83
Bình tĩnh
87
TM đổ người
25
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
23
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Ettifaq FC
|
|
| 2023~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2022~ |
Roma FC
|
|
| 2022~2023 |
AS Roma
|
|
| 2021~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~2022 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2016~2021 |
Liverpool
|
|
| 2015~2016 |
Newcastle United
|
|
| 2013~2014 | 용 PSV | |
| 2011~2015 |
PSV
|
|
| 2007~2011 |
Feyenoord
|
|
| 2006~2011 |
Feyenoord
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé