101
CM
G. Wijnaldum
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Georginio Wijnaldum
CM
101
175cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
23
96
97
96
96
98
97
94
96
96
89
89
91
91
92
92
89
Tốc độ
95
Sút
94
Chuyền bóng
94
Rê bóng
96
Phòng thủ
88
Thể chất
92
Tốc độ
96
Tăng tốc
95
Dứt điểm
96
Lực sút
93
Sút xa
96
Chọn vị trí
102
Vô lê
88
Penalty
87
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
82
Chuyền dài
97
Đá phạt
74
Sút xoáy
90
Rê bóng
95
Giữ bóng
100
Khéo léo
91
Thăng bằng
98
Phản ứng
96
Kèm người
86
Lấy bóng
93
Cắt bóng
89
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
88
Thể lực
104
Quyết đoán
87
Nhảy
93
Bình tĩnh
99
TM đổ người
16
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
14
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00 - 25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Ettifaq FC
|
|
| 2023~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2022~ |
Roma FC
|
|
| 2022~2023 |
AS Roma
|
|
| 2021~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~2022 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2016~2021 |
Liverpool
|
|
| 2015~2016 |
Newcastle United
|
|
| 2013~2014 | 용 PSV | |
| 2011~2015 |
PSV
|
|
| 2007~2011 |
Feyenoord
|
|
| 2006~2011 |
Feyenoord
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé