90
CM
G. Wijnaldum
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Georginio Wijnaldum
CM
90
CDM
88
175cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
20
81
84
83
83
87
85
85
84
84
81
81
82
82
83
83
81
Tốc độ
82
Sút
76
Chuyền bóng
84
Rê bóng
87
Phòng thủ
80
Thể chất
84
Tốc độ
84
Tăng tốc
80
Dứt điểm
75
Lực sút
80
Sút xa
78
Chọn vị trí
83
Vô lê
73
Penalty
76
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
74
Chuyền dài
89
Đá phạt
73
Sút xoáy
81
Rê bóng
87
Giữ bóng
88
Khéo léo
84
Thăng bằng
92
Phản ứng
88
Kèm người
83
Lấy bóng
82
Cắt bóng
82
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
81
Thể lực
95
Quyết đoán
78
Nhảy
88
Bình tĩnh
84
TM đổ người
18
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
9
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Ettifaq FC
|
|
| 2023~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2022~ |
Roma FC
|
|
| 2022~2023 |
AS Roma
|
|
| 2021~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~2022 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2016~2021 |
Liverpool
|
|
| 2015~2016 |
Newcastle United
|
|
| 2013~2014 | 용 PSV | |
| 2011~2015 |
PSV
|
|
| 2007~2011 |
Feyenoord
|
|
| 2006~2011 |
Feyenoord
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé