103
CM
G. Wijnaldum
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Georginio Wijnaldum
CM
103
175cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
23
98
100
99
99
100
100
96
99
99
93
92
93
93
94
94
93
Tốc độ
99
Sút
95
Chuyền bóng
97
Rê bóng
102
Phòng thủ
90
Thể chất
95
Tốc độ
98
Tăng tốc
101
Dứt điểm
93
Lực sút
97
Sút xa
97
Chọn vị trí
104
Vô lê
94
Penalty
91
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
88
Chuyền dài
102
Đá phạt
80
Sút xoáy
95
Rê bóng
104
Giữ bóng
100
Khéo léo
102
Thăng bằng
101
Phản ứng
102
Kèm người
90
Lấy bóng
93
Cắt bóng
90
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
90
Thể lực
103
Quyết đoán
100
Nhảy
99
Bình tĩnh
105
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Ettifaq FC
|
|
| 2023~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2022~ |
Roma FC
|
|
| 2022~2023 |
AS Roma
|
|
| 2021~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~2022 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2016~2021 |
Liverpool
|
|
| 2015~2016 |
Newcastle United
|
|
| 2013~2014 | 용 PSV | |
| 2011~2015 |
PSV
|
|
| 2007~2011 |
Feyenoord
|
|
| 2006~2011 |
Feyenoord
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé