95
CM
G. Wijnaldum
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Georginio Wijnaldum
CM
95
CDM
94
175cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
18
88
90
88
88
92
91
91
89
89
88
88
87
87
88
88
88
Tốc độ
87
Sút
84
Chuyền bóng
87
Rê bóng
91
Phòng thủ
86
Thể chất
92
Tốc độ
87
Tăng tốc
89
Dứt điểm
79
Lực sút
89
Sút xa
95
Chọn vị trí
92
Vô lê
76
Penalty
80
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
73
Chuyền dài
93
Đá phạt
68
Sút xoáy
85
Rê bóng
88
Giữ bóng
96
Khéo léo
90
Thăng bằng
101
Phản ứng
97
Kèm người
85
Lấy bóng
87
Cắt bóng
91
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
83
Thể lực
102
Quyết đoán
101
Nhảy
96
Bình tĩnh
91
TM đổ người
14
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
12
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 35 - Lẻ 55

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Ettifaq FC
|
|
| 2023~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2022~ |
Roma FC
|
|
| 2022~2023 |
AS Roma
|
|
| 2021~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~2022 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2016~2021 |
Liverpool
|
|
| 2015~2016 |
Newcastle United
|
|
| 2013~2014 | 용 PSV | |
| 2011~2015 |
PSV
|
|
| 2007~2011 |
Feyenoord
|
|
| 2006~2011 |
Feyenoord
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia