84
ST
Iago Aspas
13
27
81
82
82
82
74
81
59
81
81
52
52
59
59
62
62
52
Tốc độ
80
Sút
83
Chuyền bóng
76
Rê bóng
84
Phòng thủ
39
Thể chất
66
Tốc độ
78
Tăng tốc
84
Dứt điểm
87
Lực sút
79
Sút xa
81
Chọn vị trí
85
Vô lê
82
Penalty
81
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
80
Chuyền dài
65
Đá phạt
76
Sút xoáy
80
Rê bóng
85
Giữ bóng
84
Khéo léo
86
Thăng bằng
74
Phản ứng
84
Kèm người
43
Lấy bóng
27
Cắt bóng
43
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
25
Sức mạnh
62
Thể lực
75
Quyết đoán
65
Nhảy
69
Bình tĩnh
84
TM đổ người
19
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
17
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2015~2015 |
Sevilla FC
|
|
| 2014~2015 |
Sevilla FC
|
|
| 2013~2014 |
Liverpool
|
|
| 2013~2015 |
Liverpool
|
|
| 2009~2013 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2008~2009 | RC 셀타 포르투나 | |
| 2006~2009 | RC 셀타 포르투나 | |
| 2006~2013 |
RC Celta Vigo
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández