107
ST
Iago Aspas
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Iago Aspas
ST
107
CF
107
176cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
24
104
104
104
104
96
103
77
102
102
67
67
75
75
80
80
67
Tốc độ
105
Sút
106
Chuyền bóng
97
Rê bóng
105
Phòng thủ
51
Thể chất
87
Tốc độ
105
Tăng tốc
105
Dứt điểm
108
Lực sút
105
Sút xa
105
Chọn vị trí
109
Vô lê
107
Penalty
100
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
92
Chuyền dài
97
Đá phạt
96
Sút xoáy
105
Rê bóng
106
Giữ bóng
106
Khéo léo
105
Thăng bằng
104
Phản ứng
108
Kèm người
52
Lấy bóng
40
Cắt bóng
51
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
41
Sức mạnh
87
Thể lực
97
Quyết đoán
80
Nhảy
81
Bình tĩnh
106
TM đổ người
13
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
13
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 12 - Chẵn 32

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2015~2015 |
Sevilla FC
|
|
| 2014~2015 |
Sevilla FC
|
|
| 2013~2014 |
Liverpool
|
|
| 2013~2015 |
Liverpool
|
|
| 2009~2013 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2008~2009 | RC 셀타 포르투나 | |
| 2006~2009 | RC 셀타 포르투나 | |
| 2006~2013 |
RC Celta Vigo
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández