86
ST
Iago Aspas
14
29
83
84
84
84
77
83
61
83
83
54
54
60
60
64
64
54
Tốc độ
79
Sút
85
Chuyền bóng
79
Rê bóng
86
Phòng thủ
41
Thể chất
67
Tốc độ
78
Tăng tốc
82
Dứt điểm
89
Lực sút
81
Sút xa
83
Chọn vị trí
87
Vô lê
84
Penalty
83
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
82
Chuyền dài
71
Đá phạt
78
Sút xoáy
82
Rê bóng
87
Giữ bóng
86
Khéo léo
88
Thăng bằng
75
Phản ứng
86
Kèm người
45
Lấy bóng
29
Cắt bóng
45
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
27
Sức mạnh
64
Thể lực
74
Quyết đoán
67
Nhảy
69
Bình tĩnh
86
TM đổ người
21
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
19
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2015~2015 |
Sevilla FC
|
|
| 2014~2015 |
Sevilla FC
|
|
| 2013~2014 |
Liverpool
|
|
| 2013~2015 |
Liverpool
|
|
| 2009~2013 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2008~2009 | RC 셀타 포르투나 | |
| 2006~2009 | RC 셀타 포르투나 | |
| 2006~2013 |
RC Celta Vigo
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández