80
RW
Iago Aspas
15
24
80
80
80
80
72
79
57
78
78
49
49
56
56
60
60
49
Tốc độ
77
Sút
81
Chuyền bóng
74
Rê bóng
81
Phòng thủ
36
Thể chất
63
Tốc độ
75
Tăng tốc
81
Dứt điểm
86
Lực sút
76
Sút xa
78
Chọn vị trí
85
Vô lê
82
Penalty
78
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
77
Chuyền dài
62
Đá phạt
73
Sút xoáy
79
Rê bóng
82
Giữ bóng
83
Khéo léo
83
Thăng bằng
71
Phản ứng
82
Kèm người
40
Lấy bóng
24
Cắt bóng
40
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
59
Thể lực
72
Quyết đoán
62
Nhảy
66
Bình tĩnh
81
TM đổ người
16
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
14
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2015~2015 |
Sevilla FC
|
|
| 2014~2015 |
Sevilla FC
|
|
| 2013~2014 |
Liverpool
|
|
| 2013~2015 |
Liverpool
|
|
| 2009~2013 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2008~2009 | RC 셀타 포르투나 | |
| 2006~2009 | RC 셀타 포르투나 | |
| 2006~2013 |
RC Celta Vigo
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández