74
RW
Iago Aspas
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Iago Aspas
RW
74
ST
74
CAM
75
176cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
17
71
72
71
71
66
72
51
69
69
44
44
47
47
50
50
44
Tốc độ
63
Sút
73
Chuyền bóng
71
Rê bóng
72
Phòng thủ
32
Thể chất
54
Tốc độ
61
Tăng tốc
66
Dứt điểm
74
Lực sút
73
Sút xa
74
Chọn vị trí
74
Vô lê
72
Penalty
77
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
70
Chuyền dài
68
Đá phạt
73
Sút xoáy
72
Rê bóng
73
Giữ bóng
75
Khéo léo
71
Thăng bằng
63
Phản ứng
72
Kèm người
34
Lấy bóng
22
Cắt bóng
34
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
16
Sức mạnh
56
Thể lực
43
Quyết đoán
61
Nhảy
71
Bình tĩnh
74
TM đổ người
10
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
8
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2015~2015 |
Sevilla FC
|
|
| 2014~2015 |
Sevilla FC
|
|
| 2013~2014 |
Liverpool
|
|
| 2013~2015 |
Liverpool
|
|
| 2009~2013 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2008~2009 |
|
|
| 2006~2009 | RC 셀타 포르투나 | |
| 2006~2013 |
RC Celta Vigo
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández