97
RW
Iago Aspas
19
39
93
95
94
94
88
94
72
93
93
65
65
70
70
73
73
65
Tốc độ
89
Sút
96
Chuyền bóng
92
Rê bóng
95
Phòng thủ
52
Thể chất
76
Tốc độ
89
Tăng tốc
91
Dứt điểm
97
Lực sút
95
Sút xa
95
Chọn vị trí
97
Vô lê
94
Penalty
97
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
93
Chuyền dài
88
Đá phạt
95
Sút xoáy
94
Rê bóng
97
Giữ bóng
97
Khéo léo
94
Thăng bằng
85
Phản ứng
94
Kèm người
56
Lấy bóng
40
Cắt bóng
56
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
38
Sức mạnh
76
Thể lực
72
Quyết đoán
79
Nhảy
93
Bình tĩnh
96
TM đổ người
32
TM bắt bóng
36
TM phát bóng
30
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2015~2015 |
Sevilla FC
|
|
| 2014~2015 |
Sevilla FC
|
|
| 2013~2014 |
Liverpool
|
|
| 2013~2015 |
Liverpool
|
|
| 2009~2013 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2008~2009 | RC 셀타 포르투나 | |
| 2006~2009 | RC 셀타 포르투나 | |
| 2006~2013 |
RC Celta Vigo
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández