98
ST
Iago Aspas
18
40
95
97
96
96
89
96
73
95
95
66
65
71
71
75
75
66
Tốc độ
93
Sút
97
Chuyền bóng
91
Rê bóng
98
Phòng thủ
52
Thể chất
79
Tốc độ
95
Tăng tốc
91
Dứt điểm
102
Lực sút
94
Sút xa
94
Chọn vị trí
100
Vô lê
94
Penalty
94
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
93
Chuyền dài
86
Đá phạt
95
Sút xoáy
92
Rê bóng
99
Giữ bóng
99
Khéo léo
96
Thăng bằng
86
Phản ứng
98
Kèm người
56
Lấy bóng
40
Cắt bóng
56
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
38
Sức mạnh
76
Thể lực
83
Quyết đoán
79
Nhảy
93
Bình tĩnh
97
TM đổ người
32
TM bắt bóng
36
TM phát bóng
30
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2015~2015 |
Sevilla FC
|
|
| 2014~2015 |
Sevilla FC
|
|
| 2013~2014 |
Liverpool
|
|
| 2013~2015 |
Liverpool
|
|
| 2009~2013 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2008~2009 | RC 셀타 포르투나 | |
| 2006~2009 | RC 셀타 포르투나 | |
| 2006~2013 |
RC Celta Vigo
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández