85
RW
Iago Aspas
14
21
81
82
82
82
72
81
53
80
80
44
44
53
53
58
58
44
Tốc độ
77
Sút
82
Chuyền bóng
75
Rê bóng
84
Phòng thủ
26
Thể chất
62
Tốc độ
75
Tăng tốc
81
Dứt điểm
87
Lực sút
76
Sút xa
80
Chọn vị trí
87
Vô lê
83
Penalty
79
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
78
Chuyền dài
61
Đá phạt
73
Sút xoáy
80
Rê bóng
84
Giữ bóng
85
Khéo léo
86
Thăng bằng
76
Phản ứng
86
Kèm người
17
Lấy bóng
18
Cắt bóng
36
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
15
Sức mạnh
57
Thể lực
73
Quyết đoán
60
Nhảy
65
Bình tĩnh
82
TM đổ người
12
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
9
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2015~2015 |
Sevilla FC
|
|
| 2014~2015 |
Sevilla FC
|
|
| 2013~2014 |
Liverpool
|
|
| 2013~2015 |
Liverpool
|
|
| 2009~2013 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2008~2009 | RC 셀타 포르투나 | |
| 2006~2009 | RC 셀타 포르투나 | |
| 2006~2013 |
RC Celta Vigo
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández