84
CDM
I. Gueye
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Idrissa Gueye
CDM
84
CM
79
174cm
|
66kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
24
69
72
71
71
76
73
81
73
73
81
81
80
80
79
79
81
Tốc độ
74
Sút
61
Chuyền bóng
69
Rê bóng
77
Phòng thủ
84
Thể chất
78
Tốc độ
73
Tăng tốc
76
Dứt điểm
53
Lực sút
80
Sút xa
67
Chọn vị trí
68
Vô lê
37
Penalty
57
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
62
Chuyền dài
76
Đá phạt
63
Sút xoáy
38
Rê bóng
75
Giữ bóng
79
Khéo léo
81
Thăng bằng
80
Phản ứng
82
Kèm người
83
Lấy bóng
88
Cắt bóng
87
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
71
Thể lực
88
Quyết đoán
83
Nhảy
86
Bình tĩnh
80
TM đổ người
16
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
16
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Everton
|
|
| 2019~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2022 |
K Beershort VA
|
|
| 2016~2019 |
Everton
|
|
| 2015~2016 |
Aston Villa
|
|
| 2010~2015 |
LOSC reel
|
|
| 2009~2015 |
LOSC reel
|
|
| 2008~2012 | LOSC 릴 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández