115
CDM
I. Gueye
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Idrissa Gueye
CDM
115
CM
114
174cm
|
66kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
27
104
108
107
107
111
109
112
108
108
110
110
110
110
110
110
110
Tốc độ
103
Sút
99
Chuyền bóng
105
Rê bóng
112
Phòng thủ
112
Thể chất
108
Tốc độ
103
Tăng tốc
105
Dứt điểm
93
Lực sút
110
Sút xa
111
Chọn vị trí
107
Vô lê
77
Penalty
86
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
95
Chuyền dài
113
Đá phạt
86
Sút xoáy
92
Rê bóng
113
Giữ bóng
113
Khéo léo
112
Thăng bằng
112
Phản ứng
115
Kèm người
112
Lấy bóng
117
Cắt bóng
113
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
113
Sức mạnh
102
Thể lực
116
Quyết đoán
113
Nhảy
109
Bình tĩnh
108
TM đổ người
16
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Everton
|
|
| 2019~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2022 |
K Beershort VA
|
|
| 2016~2019 |
Everton
|
|
| 2015~2016 |
Aston Villa
|
|
| 2010~2015 |
LOSC reel
|
|
| 2009~2015 |
LOSC reel
|
|
| 2008~2012 | LOSC 릴 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández