92
CDM
I. Gueye
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Idrissa Gueye
CDM
92
CM
87
174cm
|
66kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
15
75
79
77
77
84
81
89
80
80
87
87
86
86
86
86
87
Tốc độ
80
Sút
65
Chuyền bóng
74
Rê bóng
85
Phòng thủ
90
Thể chất
84
Tốc độ
80
Tăng tốc
82
Dứt điểm
64
Lực sút
80
Sút xa
66
Chọn vị trí
66
Vô lê
32
Penalty
51
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
57
Chuyền dài
83
Đá phạt
40
Sút xoáy
30
Rê bóng
82
Giữ bóng
92
Khéo léo
76
Thăng bằng
91
Phản ứng
87
Kèm người
91
Lấy bóng
96
Cắt bóng
92
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
79
Thể lực
93
Quyết đoán
86
Nhảy
87
Bình tĩnh
81
TM đổ người
5
TM bắt bóng
3
TM phát bóng
5
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Everton
|
|
| 2019~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2022 |
K Beershort VA
|
|
| 2016~2019 |
Everton
|
|
| 2015~2016 |
Aston Villa
|
|
| 2010~2015 |
LOSC reel
|
|
| 2009~2015 |
LOSC reel
|
|
| 2008~2012 | LOSC 릴 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández