90
CDM
I. Gueye
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Idrissa Gueye
CDM
90
CM
86
174cm
|
66kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
18
76
79
78
78
83
80
87
79
79
86
86
85
85
84
84
86
Tốc độ
80
Sút
69
Chuyền bóng
75
Rê bóng
85
Phòng thủ
88
Thể chất
86
Tốc độ
78
Tăng tốc
83
Dứt điểm
68
Lực sút
82
Sút xa
71
Chọn vị trí
71
Vô lê
32
Penalty
54
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
58
Chuyền dài
83
Đá phạt
66
Sút xoáy
55
Rê bóng
83
Giữ bóng
88
Khéo léo
86
Thăng bằng
92
Phản ứng
86
Kèm người
90
Lấy bóng
92
Cắt bóng
89
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
78
Thể lực
97
Quyết đoán
93
Nhảy
92
Bình tĩnh
83
TM đổ người
8
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
8
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Everton
|
|
| 2019~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2022 |
K Beershort VA
|
|
| 2016~2019 |
Everton
|
|
| 2015~2016 |
Aston Villa
|
|
| 2010~2015 |
LOSC reel
|
|
| 2009~2015 |
LOSC reel
|
|
| 2008~2012 | LOSC 릴 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé