96
CDM
I. Gueye
18
22
83
87
86
86
90
88
93
88
88
91
91
91
91
92
92
91
Tốc độ
90
Sút
75
Chuyền bóng
84
Rê bóng
93
Phòng thủ
91
Thể chất
91
Tốc độ
90
Tăng tốc
90
Dứt điểm
74
Lực sút
89
Sút xa
75
Chọn vị trí
75
Vô lê
57
Penalty
65
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
73
Chuyền dài
85
Đá phạt
66
Sút xoáy
61
Rê bóng
93
Giữ bóng
94
Khéo léo
87
Thăng bằng
100
Phản ứng
94
Kèm người
88
Lấy bóng
97
Cắt bóng
99
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
86
Thể lực
104
Quyết đoán
91
Nhảy
92
Bình tĩnh
92
TM đổ người
10
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
19
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Everton
|
|
| 2019~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2022 |
K Beershort VA
|
|
| 2016~2019 |
Everton
|
|
| 2015~2016 |
Aston Villa
|
|
| 2010~2015 |
LOSC reel
|
|
| 2009~2015 |
LOSC reel
|
|
| 2008~2012 | LOSC 릴 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández