117
CM
I. Gueye
28
30
107
110
109
109
114
111
114
110
110
112
112
112
112
112
112
112
Tốc độ
105
Sút
102
Chuyền bóng
108
Rê bóng
114
Phòng thủ
113
Thể chất
109
Tốc độ
105
Tăng tốc
106
Dứt điểm
97
Lực sút
113
Sút xa
114
Chọn vị trí
108
Vô lê
80
Penalty
88
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
98
Chuyền dài
115
Đá phạt
89
Sút xoáy
95
Rê bóng
115
Giữ bóng
114
Khéo léo
113
Thăng bằng
115
Phản ứng
117
Kèm người
113
Lấy bóng
118
Cắt bóng
114
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
114
Sức mạnh
103
Thể lực
118
Quyết đoán
116
Nhảy
112
Bình tĩnh
109
TM đổ người
19
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
17
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Everton
|
|
| 2019~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2022 |
K Beershort VA
|
|
| 2016~2019 |
Everton
|
|
| 2015~2016 |
Aston Villa
|
|
| 2010~2015 |
LOSC reel
|
|
| 2009~2015 |
LOSC reel
|
|
| 2008~2012 | LOSC 릴 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández