114
CDM
I. Gueye
27
29
102
105
104
104
109
106
111
105
105
109
109
108
108
108
108
109
Tốc độ
102
Sút
95
Chuyền bóng
103
Rê bóng
110
Phòng thủ
110
Thể chất
107
Tốc độ
102
Tăng tốc
104
Dứt điểm
90
Lực sút
108
Sút xa
102
Chọn vị trí
104
Vô lê
75
Penalty
85
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
92
Chuyền dài
112
Đá phạt
85
Sút xoáy
92
Rê bóng
111
Giữ bóng
110
Khéo léo
110
Thăng bằng
111
Phản ứng
113
Kèm người
111
Lấy bóng
114
Cắt bóng
112
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
101
Thể lực
115
Quyết đoán
113
Nhảy
109
Bình tĩnh
107
TM đổ người
17
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
17
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Everton
|
|
| 2019~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2022 |
K Beershort VA
|
|
| 2016~2019 |
Everton
|
|
| 2015~2016 |
Aston Villa
|
|
| 2010~2015 |
LOSC reel
|
|
| 2009~2015 |
LOSC reel
|
|
| 2008~2012 | LOSC 릴 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé