77
CDM
I. Gueye
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Idrissa Gueye
CDM
77
CM
72
174cm
|
66kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
17
62
65
65
65
69
66
74
66
66
74
74
72
72
72
72
74
Tốc độ
65
Sút
53
Chuyền bóng
64
Rê bóng
70
Phòng thủ
76
Thể chất
72
Tốc độ
63
Tăng tốc
68
Dứt điểm
48
Lực sút
66
Sút xa
56
Chọn vị trí
63
Vô lê
34
Penalty
52
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
56
Chuyền dài
66
Đá phạt
55
Sút xoáy
49
Rê bóng
68
Giữ bóng
73
Khéo léo
74
Thăng bằng
74
Phản ứng
75
Kèm người
79
Lấy bóng
80
Cắt bóng
77
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
66
Thể lực
82
Quyết đoán
77
Nhảy
77
Bình tĩnh
76
TM đổ người
14
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
14
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Everton
|
|
| 2019~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2022 |
K Beershort VA
|
|
| 2016~2019 |
Everton
|
|
| 2015~2016 |
Aston Villa
|
|
| 2010~2015 |
LOSC reel
|
|
| 2009~2015 |
LOSC reel
|
|
| 2008~2012 | LOSC 릴 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé