79
CB
J. Tarkowski
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
James Tarkowski
CB
79
192cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
59
59
59
59
66
61
73
61
61
76
76
71
71
70
70
76
Tốc độ
59
Sút
46
Chuyền bóng
65
Rê bóng
62
Phòng thủ
77
Thể chất
76
Tốc độ
63
Tăng tốc
55
Dứt điểm
42
Lực sút
63
Sút xa
40
Chọn vị trí
45
Vô lê
42
Penalty
53
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
59
Chuyền dài
71
Đá phạt
54
Sút xoáy
55
Rê bóng
61
Giữ bóng
67
Khéo léo
58
Thăng bằng
55
Phản ứng
73
Kèm người
77
Lấy bóng
78
Cắt bóng
77
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
79
Thể lực
69
Quyết đoán
77
Nhảy
79
Bình tĩnh
76
TM đổ người
19
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
17
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Everton
|
|
| 2016~ |
Burnley
|
|
| 2016~2022 |
Burnley
|
|
| 2014~2016 |
Brentford
|
|
| 2011~2014 |
Oldham Athletic
|
|
| 2010~2014 |
Oldham Athletic
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández