77
CB
J. Tarkowski
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
James Tarkowski
CB
77
192cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
19
57
57
57
57
64
59
71
60
60
74
74
69
69
68
68
74
Tốc độ
57
Sút
43
Chuyền bóng
63
Rê bóng
63
Phòng thủ
75
Thể chất
73
Tốc độ
61
Tăng tốc
53
Dứt điểm
37
Lực sút
61
Sút xa
38
Chọn vị trí
43
Vô lê
40
Penalty
51
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
57
Chuyền dài
69
Đá phạt
55
Sút xoáy
53
Rê bóng
63
Giữ bóng
67
Khéo léo
56
Thăng bằng
55
Phản ứng
71
Kèm người
75
Lấy bóng
77
Cắt bóng
75
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
76
Thể lực
65
Quyết đoán
75
Nhảy
77
Bình tĩnh
74
TM đổ người
17
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
15
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Everton
|
|
| 2016~ |
Burnley
|
|
| 2016~2022 |
Burnley
|
|
| 2014~2016 |
Brentford
|
|
| 2011~2014 |
Oldham Athletic
|
|
| 2010~2014 |
Oldham Athletic
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández