108
CB
J. Tarkowski
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
James Tarkowski
CB
108
188cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
91
90
88
88
95
90
102
91
91
105
105
99
99
98
98
105
Tốc độ
86
Sút
80
Chuyền bóng
89
Rê bóng
94
Phòng thủ
107
Thể chất
109
Tốc độ
87
Tăng tốc
86
Dứt điểm
81
Lực sút
88
Sút xa
73
Chọn vị trí
88
Vô lê
68
Penalty
77
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
79
Chuyền dài
105
Đá phạt
79
Sút xoáy
84
Rê bóng
95
Giữ bóng
94
Khéo léo
89
Thăng bằng
99
Phản ứng
99
Kèm người
107
Lấy bóng
107
Cắt bóng
107
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
110
Thể lực
110
Quyết đoán
108
Nhảy
112
Bình tĩnh
102
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Everton
|
|
| 2016~ |
Burnley
|
|
| 2016~2022 |
Burnley
|
|
| 2014~2016 |
Brentford
|
|
| 2011~2014 |
Oldham Athletic
|
|
| 2010~2014 |
Oldham Athletic
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé