95
CB
J. Tarkowski
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
James Tarkowski
CB
95
188cm
|
81kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
37
73
71
70
70
79
72
88
73
73
92
93
85
85
83
83
92
Tốc độ
61
Sút
62
Chuyền bóng
78
Rê bóng
72
Phòng thủ
93
Thể chất
94
Tốc độ
65
Tăng tốc
58
Dứt điểm
57
Lực sút
83
Sút xa
55
Chọn vị trí
60
Vô lê
66
Penalty
68
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
74
Chuyền dài
86
Đá phạt
69
Sút xoáy
70
Rê bóng
70
Giữ bóng
78
Khéo léo
68
Thăng bằng
63
Phản ứng
92
Kèm người
94
Lấy bóng
95
Cắt bóng
91
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
98
Thể lực
82
Quyết đoán
101
Nhảy
93
Bình tĩnh
88
TM đổ người
34
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
32
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Everton
|
|
| 2016~ |
Burnley
|
|
| 2016~2022 |
Burnley
|
|
| 2014~2016 |
Brentford
|
|
| 2011~2014 |
Oldham Athletic
|
|
| 2010~2014 |
Oldham Athletic
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández