117
CB
J. Tarkowski
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
James Tarkowski
CB
117
188cm
|
81kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
29
99
98
97
97
104
99
111
100
100
114
114
108
108
107
107
114
Tốc độ
95
Sút
86
Chuyền bóng
98
Rê bóng
103
Phòng thủ
116
Thể chất
117
Tốc độ
96
Tăng tốc
95
Dứt điểm
84
Lực sút
96
Sút xa
82
Chọn vị trí
98
Vô lê
79
Penalty
85
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
85
Chuyền dài
115
Đá phạt
87
Sút xoáy
93
Rê bóng
103
Giữ bóng
104
Khéo léo
99
Thăng bằng
109
Phản ứng
110
Kèm người
118
Lấy bóng
116
Cắt bóng
115
Đánh đầu
119
Xoạc bóng
115
Sức mạnh
118
Thể lực
118
Quyết đoán
114
Nhảy
119
Bình tĩnh
111
TM đổ người
19
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
21
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Everton
|
|
| 2016~ |
Burnley
|
|
| 2016~2022 |
Burnley
|
|
| 2014~2016 |
Brentford
|
|
| 2011~2014 |
Oldham Athletic
|
|
| 2010~2014 |
Oldham Athletic
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé